邪空

tà không

Hán Việt: tà không

Tổng quan

tà không (術語)斥方廣道人之大虛空曰邪空。三論玄義曰:「學大乘者名方廣道人,執邪空不知假有。」☸

Cấu tạo: (tà) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà không (術語)斥方廣道人之大虛空曰邪空。三論玄義曰:「學大乘者名方廣道人,執邪空不知假有。」☸