邪绝

xié jué tà tuyệt

Hán Việt: tà tuyệt · Pinyin: xié jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜行度越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜行度越。