邪網 xié wǎng · tà võng Hán Việt: tà võng · Pinyin: xié wǎng Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 網 (võng)Pinyinxié wǎngHán Việttà võngCấu tạo邪 + 網 · tà + võng nghĩa thành phần: tà + võng Nghĩa ViệtCihui tà võng (譬喻)邪法如網絞絡而能羅人,故曰邪網。無量壽經上曰:「摑裂邪網消滅諸見。」起信論曰:「遠離痴慢出邪網故。」同義記上曰:「出邪魔羂網故。」☸