邪網 xié wǎng · tà võng Hán Việt: tà võng · Pinyin: xié wǎng Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 網 (võng)Pinyinxié wǎngHán Việttà võngCấu tạo邪 + 網 · tà + võng nghĩa thành phần: tà + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邪见网"。