邪胎 xié tāi · tà thai Hán Việt: tà thai · Pinyin: xié tāi Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 胎 (thai)Pinyinxié tāiHán Việttà thaiCấu tạo邪 + 胎 · tà + thai nghĩa thành phần: tà + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怪胎。Tân Hoa Tự Điển 1.怪胎。