邪臣
tà thần
Hán Việt: tà thần · Pinyin: xié chén
Tổng quan
gười bề tôi xấu xa. tà thần tà thần ☆Người bề tôi xấu xa.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười bề tôi xấu xa. tà thần tà thần ☆Người bề tôi xấu xa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奸佞之臣。漢.陸賈《新語.輔政》:「邪臣好為詐偽,自媚飾非,而不能為公方。」《漢書.卷二七.五行志上》:「天戒若曰,邪臣往來,為姦讒於漢,絕亡之道也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奸诈的官吏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奸诈的官吏。
Eng
- Cihui 邪臣 xiéchén n. evil/wicked official