邪臨 xié lín · tà lâm Hán Việt: tà lâm · Pinyin: xié lín Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 臨 (lâm)Pinyinxié línHán Việttà lâmCấu tạo邪 + 臨 · tà + lâm nghĩa thành phần: tà + lâm