邪蒿

xié hāo tà hao

Hán Việt: tà hao · Pinyin: xié hāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (hao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生植物名。高二三尺。复叶,叶纹皆斜,夏开凶花,根叶可食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野生植物名。高二三尺。复叶,叶纹皆斜,夏开凶花,根叶可食。