邪虎 xié hǔ · tà hổ Hán Việt: tà hổ · Pinyin: xié hǔ Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 虎 (hổ)Pinyinxié hǔHán Việttà hổCấu tạo邪 + 虎 · tà + hổ nghĩa thành phần: tà + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。超乎寻常;厉害; 方言。怪异;玄乎。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。超乎寻常;厉害。 2.方言。怪异;玄乎。