邪視 xié shì · tà thị Hán Việt: tà thị · Pinyin: xié shì Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 視 (thị)Pinyinxié shìHán Việttà thịCấu tạo邪 + 視 · tà + thị nghĩa thành phần: tà + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 斜視,不用正眼視之。北齊.顏之推《顏氏家訓.教子》:「目不邪視,耳不妄聽。」《三國演義》第二二回:「玄聽講三年,目不邪視,融甚奇之。」jaJMdict evil eye