邪见使 tà kiến sử Hán Việt: tà kiến sử Tổng quan tà kiến sử (術語)五利使之一。☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 见 (kiến) + 使 (sử)Hán Việttà kiến sửCấu tạo邪 + 见 + 使 · tà + kiến + sử nghĩa thành phần: tà + kiến + sử Nghĩa ViệtCihui tà kiến sử (術語)五利使之一。☸