邪謀
tà mưu
Hán Việt: tà mưu · Pinyin: xié móu
Tổng quan
tà mưu: mưu kế bất chính/mưu gian
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Tà kế 邪計. tà mưu tà mưu ☆Như Tà kế 邪計. tà mưu; mưu kế bất chính; mưu gian。不正的計謀。
- Cihui tà mưu: mưu kế bất chính/mưu gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不正的計謀。《漢書.卷二七.五行志中之下》:「故冬華者,象臣邪謀有端而不成,至於實,則成矣。」也作「邪計」。
Eng
- Cihui 邪謀 iémóu n. evil scheme; conspiracy