邪譎 xié jué·tà quyệt Hán Việt: tà quyệt · Pinyin: xié jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邪恶诡诈。 Cấu tạo: 邪 (tà) + 譎 (quyệt)Pinyinxié juéHán Việttà quyệtTừ loạitínhCấu tạo邪 + 譎 · tà + quyệt nghĩa thành phần: tà + quyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xấu xa mưu môBiên soạn 邪譎 iéjué v.p. wicked; craftyEngCihui 邪譎 iéjué v.p. wicked; crafty Từ liên quan Gần nghĩa譎詐 · 谲诈 · 邪主 · 邪乎 · 邪书 · 邪伪 · 邪佞 · 邪偽