邪諂 xié chǎn · tà siểm Hán Việt: tà siểm · Pinyin: xié chǎn Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 諂 (siểm)Pinyinxié chǎnHán Việttà siểmCấu tạo邪 + 諂 · tà + siểm nghĩa thành phần: tà + siểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邪讇"; 邪恶而谄谀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邪讇"。 2.邪恶而谄谀。