邪譎 xié jué · tà quyệt Hán Việt: tà quyệt · Pinyin: xié jué Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 譎 (quyệt)Pinyinxié juéHán Việttà quyệtCấu tạo邪 + 譎 · tà + quyệt nghĩa thành phần: tà + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶诡诈。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶诡诈。EngCihui 邪譎 iéjué v.p. wicked; crafty