邪贏 xié yíng · tà doanh Hán Việt: tà doanh · Pinyin: xié yíng Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 贏 (doanh)Pinyinxié yíngHán Việttà doanhCấu tạo邪 + 贏 · tà + doanh nghĩa thành phần: tà + doanh