邪貨 xié huò · tà hóa Hán Việt: tà hóa · Pinyin: xié huò Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 貨 (hóa)Pinyinxié huòHán Việttà hóaCấu tạo邪 + 貨 · tà + hóa nghĩa thành phần: tà + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指品行不端的女人。Tân Hoa Tự Điển 1.指品行不端的女人。