邪足 xié zú · tà túc Hán Việt: tà túc · Pinyin: xié zú Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 足 (túc)Pinyinxié zúHán Việttà túcCấu tạo邪 + 足 · tà + túc nghĩa thành phần: tà + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跛足。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跛足。