邪轍 xié zhé · tà triệt Hán Việt: tà triệt · Pinyin: xié zhé Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 轍 (triệt)Pinyinxié zhéHán Việttà triệtCấu tạo邪 + 轍 · tà + triệt nghĩa thành phần: tà + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹邪路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹邪路。