邪辭

xié cí tà từ

Hán Việt: tà từ · Pinyin: xié cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邪词"; 不合正道的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邪词"。 2.不合正道的言论。