邪造 xié zào · tà tạo Hán Việt: tà tạo · Pinyin: xié zào Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 造 (tạo)Pinyinxié zàoHán Việttà tạoCấu tạo邪 + 造 · tà + tạo nghĩa thành phần: tà + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜向行进。Tân Hoa Tự Điển 1.斜向行进。