邪遁

xié dùn tà độn

Hán Việt: tà độn · Pinyin: xié dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《孟子.公孙丑上》"邪辞知其所离,遁辞知其所穷。"后以"邪遁"谓言词不合正道而隐伏诡谲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《孟子.公孙丑上》"邪辞知其所离,遁辞知其所穷。"后以"邪遁"谓言词不合正道而隐伏诡谲。