邪障

xié zhàng tà chướng

Hán Việt: tà chướng · Pinyin: xié zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。邪恶的业障。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。邪恶的业障。