邪云

tà vân

Hán Việt: tà vân

Tổng quan

tà vân (譬喻)邪見之隱覆佛性,譬如雲,故曰邪雲。☸

Cấu tạo: (tà) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà vân (譬喻)邪見之隱覆佛性,譬如雲,故曰邪雲。☸