邪音

xié yīn tà âm

Hán Việt: tà âm · Pinyin: xié yīn

Tổng quan

hỉ tiếng nhạc lời ca không chính đáng, làm xấu xa tâm hồn người nghe. tà âm tà âm ☆Chỉ tiếng nhạc lời ca không chính đáng, làm xấu xa tâm hồn người nghe.

Cấu tạo: (tà) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ tiếng nhạc lời ca không chính đáng, làm xấu xa tâm hồn người nghe. tà âm tà âm ☆Chỉ tiếng nhạc lời ca không chính đáng, làm xấu xa tâm hồn người nghe.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正而有害的音乐;郑卫之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正而有害的音乐;郑卫之音。