邪領 xié lǐng · tà lĩnh Hán Việt: tà lĩnh · Pinyin: xié lǐng Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 領 (lĩnh)Pinyinxié lǐngHán Việttà lĩnhCấu tạo邪 + 領 · tà + lĩnh nghĩa thành phần: tà + lĩnh