邪鬼
tà quỷ
Hán Việt: tà quỷ · Pinyin: xié guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邪恶的鬼怪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶的鬼怪。
Eng
- Cihui 邪鬼 iéguǐ* n. evil ghost
ja
- JMdict devil|imp|evil spirit
Hán Việt: tà quỷ · Pinyin: xié guǐ