邬斜诃罗

ổ tà ha la

Hán Việt: ổ tà ha la

Tổng quan

ổ tà ha la (異類)夜叉鬼名。譯曰吸食。見孔雀王經上。梵Ucchvasa-āhāra。☸

Cấu tạo: (ổ) + (tà) + (ha) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ tà ha la (異類)夜叉鬼名。譯曰吸食。見孔雀王經上。梵Ucchvasa-āhāra。☸