邬陀南

ổ đà nam

Hán Việt: ổ đà nam

Tổng quan

ổ đà nam (術語)十二部經之一。見憂陀那條。☸

Cấu tạo: (ổ) + (đà) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ đà nam (術語)十二部經之一。見憂陀那條。☸