郵務員 bưu vụ viên Hán Việt: bưu vụ viên Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 務 (vụ) + 員 (viên)Hán Việtbưu vụ viênCấu tạo郵 + 務 + 員 · bưu + vụ + viên nghĩa thành phần: bưu + vụ + viên Nghĩa EngCihui 郵務員 óuwùyuán n. 1. postal clerk; postman 2. senior postal clerk M:ge/¹míng