郵寄日 bưu kí nhật Hán Việt: bưu kí nhật Tổng quan Cấu tạo: 郵 (bưu) + 寄 (kí) + 日 (nhật)Hán Việtbưu kí nhậtCấu tạo郵 + 寄 + 日 · bưu + kí + nhật nghĩa thành phần: bưu + kí + nhật Nghĩa EngCihui 郵寄日 óujìrì n. postdate