郵檄人

yóu xí rén bưu hịch nhân

Hán Việt: bưu hịch nhân · Pinyin: yóu xí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (hịch) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传递公文信件的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传递公文信件的人。