邯淡

hán dànhàm đạm

Hán Việt: hàm đạm · Pinyin: hán dàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹丰盛。

Cấu tạo: 邯 (hàm) + 淡 (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰盛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淡光 · 淡入 · 淡出 · 淡化 · 淡啤 · 淡墨 · 淡妆 · 淡季