邯淡 hán dàn · hàm đạm Hán Việt: hàm đạm · Pinyin: hán dàn Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 淡 (đạm)Pinyinhán dànHán Việthàm đạmCấu tạo邯 + 淡 · hàm + đạm nghĩa thành phần: hàm + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丰盛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰盛。