邯鄲鳩 hán dān jiū · hàm đan cưu Hán Việt: hàm đan cưu · Pinyin: hán dān jiū Tổng quan Cấu tạo: 邯 (hàm) + 鄲 (đan) + 鳩 (cưu)Pinyinhán dān jiūHán Việthàm đan cưuCấu tạo邯 + 鄲 + 鳩 · hàm + đan + cưu nghĩa thành phần: hàm + đan + cưu