邰封 tái fēng · thai phong Hán Việt: thai phong · Pinyin: tái fēng Tổng quan Cấu tạo: 邰 (thai) + 封 (phong)Pinyintái fēngHán Việtthai phongCấu tạo邰 + 封 · thai + phong nghĩa thành phần: thai + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邰地,邰国领地。Tân Hoa Tự Điển 1.邰地,邰国领地。