邱井 qiū jǐng · khâu tỉnh Hán Việt: khâu tỉnh · Pinyin: qiū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 邱 (khâu) + 井 (tỉnh)Pinyinqiū jǐngHán Việtkhâu tỉnhCấu tạo邱 + 井 · khâu + tỉnh nghĩa thành phần: khâu + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒丘﹑枯井。比喻人心寂然不动。Tân Hoa Tự Điển 1.荒丘﹑枯井。比喻人心寂然不动。