邱樊 qiū fán · khâu phiền Hán Việt: khâu phiền · Pinyin: qiū fán Tổng quan Cấu tạo: 邱 (khâu) + 樊 (phiền)Pinyinqiū fánHán Việtkhâu phiềnCấu tạo邱 + 樊 · khâu + phiền nghĩa thành phần: khâu + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 园圃;乡村。常指隐者所居。Tân Hoa Tự Điển 1.园圃;乡村。常指隐者所居。