邱目陵 qiū mù líng · khâu mục lăng Hán Việt: khâu mục lăng · Pinyin: qiū mù líng Tổng quan Cấu tạo: 邱 (khâu) + 目 (mục) + 陵 (lăng)Pinyinqiū mù língHán Việtkhâu mục lăngCấu tạo邱 + 目 + 陵 · khâu + mục + lăng nghĩa thành phần: khâu + mục + lăng