邱虛 qiū xū · khâu hư Hán Việt: khâu hư · Pinyin: qiū xū Tổng quan Cấu tạo: 邱 (khâu) + 虛 (hư)Pinyinqiū xūHán Việtkhâu hưCấu tạo邱 + 虛 · khâu + hư nghĩa thành phần: khâu + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邱墟"。