邵佳一 shào jiā yī · thiệu giai nhất Hán Việt: thiệu giai nhất · Pinyin: shào jiā yī Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 佳 (giai) + 一 (nhất)Pinyinshào jiā yīHán Việtthiệu giai nhấtCấu tạo邵 + 佳 + 一 · thiệu + giai + nhất nghĩa thành phần: thiệu + giai + nhất