邵瓜 shào guā · thiệu qua Hán Việt: thiệu qua · Pinyin: shào guā Tổng quan Cấu tạo: 邵 (thiệu) + 瓜 (qua)Pinyinshào guāHán Việtthiệu quaCấu tạo邵 + 瓜 · thiệu + qua nghĩa thành phần: thiệu + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邵平瓜"。