邶詩 bèi shī · bội thi Hán Việt: bội thi · Pinyin: bèi shī Tổng quan Cấu tạo: 邶 (bội) + 詩 (thi)Pinyinbèi shīHán Việtbội thiCấu tạo邶 + 詩 · bội + thi nghĩa thành phần: bội + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《诗.邶风》。Tân Hoa Tự Điển 1.指《诗.邶风》。