鄰交 lín jiāo · lân giao Hán Việt: lân giao · Pinyin: lín jiāo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 交 (giao)Pinyinlín jiāoHán Việtlân giaoCấu tạo鄰 + 交 · lân + giao nghĩa thành phần: lân + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻居故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.邻居故旧。