鄰人
lân nhân
Hán Việt: lân nhân · Pinyin: lín rén
Tổng quan
hàng xóm
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng xóm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 居處相近的人。《列子.湯問》:「鄰人京城氏之孀妻,有遺男,始齔,跳往助之。」《初刻拍案驚奇》卷一四:「他出言不遜,鄰人就把他毒打不休,須臾身死。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 住家邻近的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.住家邻近的人。
Eng
- CC-CEDICT neighbor
- Cihui neighbor