鄰伍 lín wǔ · lân ngũ Hán Việt: lân ngũ · Pinyin: lín wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 伍 (ngũ)Pinyinlín wǔHán Việtlân ngũCấu tạo鄰 + 伍 · lân + ngũ nghĩa thành phần: lân + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邻居。Tân Hoa Tự Điển 1.邻居。EngCihui 鄰伍 ínwǔ n. next-door neighbors