邻区

lín qūlân khu

Hán Việt: lân khu · Pinyin: lín qū

Tổng quan

khu lân cận

Cấu tạo: 鄰 (lân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng lân cận

Eng

  • Cihui neighborhood; vicinity

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域