邻右

lín yòulân hữu

Hán Việt: lân hữu · Pinyin: lín yòu

Tổng quan

hàng xóm

新华 · Tân Hoa Đại lục

鄰居。如:「拜訪鄰右」。也作「鄰左」、「鄰佑」。

Cấu tạo: 鄰 (lân) + 右 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng xóm
  • Biên soạn neighbors; neighboring family

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰居。如:「拜訪鄰右」。也作「鄰左」、「鄰佑」。

Eng

  • Cihui neighbor

Từ liên quan

Gần nghĩa

右上 · 右下 · 右侧 · 右倾 · 右列 · 右岸 · 右手 · 右方