鄰和 lín hé · lân hòa Hán Việt: lân hòa · Pinyin: lín hé Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 和 (hòa)Pinyinlín héHán Việtlân hòaCấu tạo鄰 + 和 · lân + hòa nghĩa thành phần: lân + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓邻国或邻居相和好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓邻国或邻居相和好。