鄰國

lín guó lân quốc

Hán Việt: lân quốc · Pinyin: lín guó

Tổng quan

quốc gia láng giềng

Cấu tạo: (lân) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia láng giềng
  • Cihui lân quốc lân quốc ☆Nước láng giềng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰近的國家。《孟子.梁惠王上》:「察鄰國之政,無如寡人之用心者。」也作「鄰邦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接壤或国土邻近的国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接壤或国土邻近的国家。

Eng

  • CC-CEDICT neighboring country
  • Cihui neighboring country