鄰好 lín hǎo · lân hảo Hán Việt: lân hảo · Pinyin: lín hǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 好 (hảo)Pinyinlín hǎoHán Việtlân hảoCấu tạo鄰 + 好 · lân + hảo nghĩa thành phần: lân + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邻好"; 睦邻友好。谓邻居或邻国相友善。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邻好"。 2.睦邻友好。谓邻居或邻国相友善。